Cáp khoan phi 36 35×7

Cáp khoan phi 36 cấu trúc 35×7 Hàn Quốc là lựa chọn hàng đầu cho các thiết bị nâng hạ, vận chuyển hạng nặng trong xây dựng, công nghiệp và khai thác. Từ máy khoan cọc nhồi, cẩu tháp xây nhà cao tầng, đến cẩu cảng bốc dỡ hàng và tời kéo trong hầm mỏ – ở đâu cần nâng tải lớn một cách an toàn, ổn định, cáp 35×7 đều phát huy hiệu quả vượt trội





    Cáp chống xoắn 35×7 có cấu trúc gồm 35 tao cáp, mỗi tao được bện từ 7 sợi thép nhỏ. Các tao cáp này được chia thành 4 lớp đồng tâm và bện xoắn ngược chiều nhau giữa mỗi lớp, tạo nên hiệu ứng chống xoắn, chống xoay hiệu quả. Cụ thể: lớp ngoài cùng thường có khoảng 14–16 tao bện xoắn phải, lớp thứ hai có ~12 tao bện xoắn trái, lớp thứ ba ~6 tao bện xoắn trái, và lớp lõi trong cùng là 1 tao (lõi thép độc lập) giữ cho toàn bộ sợi cáp ổn định. Nhờ các lớp tao xoắn ngược hướng nhau, khi cáp chịu tải, mô-men xoắn của các lớp ngoài được triệt tiêu bởi lớp trong, ngăn không cho sợi cáp tự xoay hay “bung” ra dưới lực căng. Đây chính là nguyên lý chống xoắn giúp cáp 35×7 ổn định, an toàn khi nâng hạ vật nặng mà không bị xoay tuột tải.

    Thông số kỹ thuật của cáp chống xoắn 35×7 phi 36

    Cáp thép chống xoắn phi 36 (D36mm) thuộc loại 35×7 thường có lõi thép IWRC và chế tạo từ thép các-bon chất lượng cao. Dưới đây là một số thông số kỹ thuật chi tiết:

    • Đường kính danh nghĩa: 36 mm (phi 36).

    • Cấu trúc: 35 tao cáp (4 lớp bện ngược chiều) với mỗi tao gồm 7 sợi thép nhỏ; lõi cáp là lõi thép độc lập (IWRC) giúp tăng cường độ bền
    • Vật liệu: Thép các-bon cường độ cao (tiêu chuẩn độ bền kéo phổ biến 1770 – 1960 N/mm², thậm chí lên tới 2160 N/mm² đối với dòng cáp chất lượng đặc biệt). Bề mặt sợi cáp thường là cáp đen không mạ, được phủ mỡ bôi trơn chống gỉ sét, chống oxy hóa trong quá trình sử dụng. (Cũng có phiên bản mạ kẽm dùng trong môi trường biển hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao).
    • Lực kéo đứt tối thiểu (Breaking Load): khoảng 825 kN (~84 tấn) với cáp 36mm cấp bền 1770 N/mm², và ≈914 kN (~93 tấn) với cáp cấp bền 1960 N/mm². Đây là con số rất lớn, thể hiện khả năng chịu tải vượt trội của cáp 35×7 phi 36.
    • Tải làm việc an toàn (SWL): thường được tính bằng lực kéo đứt chia cho hệ số an toàn. Với cáp nâng hạ, hệ số an toàn phổ biến từ 5:1 đến 6:1. Do đó, cáp phi 36 (MBL ~900–1000 kN) sẽ có tải trọng làm việc cho phép khoảng 150–200 kN (tương đương ~15–20 tấn) để đảm bảo an toàn sử dụng
    • Trọng lượng sợi cáp: khoảng 5,9 kg/m chiều dài (tức ~590 kg cho mỗi 100 mét cáp). Cáp đường kính lớn 36mm khá nặng, cần tang cuốn và thiết bị phù hợp để vận hành.

ĐỐI TÁC KHÁCH HÀNG